Kaku Coach
Động từN3

混こん雑ざつ

こんざつkonzatsu

Hỗn tạp, đông đúc

EN: congestion; crush; crowding

Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga

Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 通とおりは人ひと々で混こん雑ざつしていた。

    Đường phố đông đúc người qua lại.

  • その道みちは車くるまで混こん雑ざつしている。

    Con đường đó đang tắc nghẽn vì ô tô.

Thử ngay

混雑 nghĩa là gì?