Danh từN3
小屋
こやkoya
Túp lều, nhà kho
EN: hut; cabin; shed
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 遠くに小屋が見えた。
Tôi đã nhìn thấy một túp lều ở đằng xa.
- 家の後ろに小屋がある。
Có một nhà kho ở phía sau nhà.
Thử ngay
小屋 nghĩa là gì?
こやkoya
Túp lều, nhà kho
EN: hut; cabin; shed
Tôi đã nhìn thấy một túp lều ở đằng xa.
Có một nhà kho ở phía sau nhà.
小屋 nghĩa là gì?