Kaku Coach
Danh từN3

航こう空くう

こうくうkoukuu

hàng không

EN: aviation; flying

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 航こう空くう料りょう金きんの方ほうが鉄てつ道どう料りょう金きんより高い。

    Giá vé hàng không đắt hơn giá vé tàu hỏa.

  • 私わたしは航こう空くうの関かん税ぜいで身体からだ検けん査さを受けうけた。

    Tôi đã bị kiểm tra thân thể tại hải quan hàng không.

Thử ngay

航空 nghĩa là gì?