Kaku Coach
Danh từN3

心しん理り

しんりshinri

tâm lý

EN: state of mind; mentality; psychology

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは彼のかれ心しん理りが分かわからない。

    Tôi không hiểu tâm lý của anh ấy.

  • 彼かの女じょは夫おっとの心しん理りを心得こころえている。

    Cô ấy am hiểu tâm lý của chồng.

Thử ngay

心理 nghĩa là gì?