Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

真しん理り

しんりshinri

chân lý

EN: truth

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 真しん理りは時ときの娘むすめ。

    Chân lý là con gái của thời gian.

  • 真しん理りは多た言げんを要ようせず。

    Chân lý không cần nói nhiều.

Thử ngay

真理 nghĩa là gì?