Danh từN3
トップ
toppu
dẫn đầu
EN: top
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女はクラスでトップです。
Cô ấy đứng đầu lớp.
- 彼女は試験にトップで合格した。
Cô ấy đã đỗ kỳ thi với vị trí dẫn đầu.
Thử ngay
トップ nghĩa là gì?
toppu
dẫn đầu
EN: top
Cô ấy đứng đầu lớp.
Cô ấy đã đỗ kỳ thi với vị trí dẫn đầu.
トップ nghĩa là gì?