Kaku Coach
Danh từN3

度たび

たびtabi

độ

EN: time (three times, each time, etc.); times

Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm

Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは熱ねつが38度ある。

    Tôi bị sốt ba mươi tám độ.

  • もう1度やってみなさい。

    Hãy thử làm lại một lần nữa xem.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

度 nghĩa là gì?