Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

一いち時じ

いちじichiji

tạm thời

EN: one o'clock

Tình huống · Họp buổi sáng

Trưởng phòng thông báo lịch tuần trong buổi họp sáng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 試し合あいは一いち時じ中ちゅう断だんされた。

    Trận đấu đã bị tạm hoãn.

  • 彼かれは一いち時じここに住すんでいた。

    Anh ấy đã sống ở đây một thời gian.

Thử ngay

一時 nghĩa là gì?