Kaku Coach
Trạng từN3

少すこしも

すこしもsukoshimo

một chút nào

EN: (not) at all; (not) a bit; (not) in the least

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずが少すこしもない。

    Không còn một giọt nước nào.

  • いいえ、少すこしも。

    Không, không chút nào.

Thử ngay

少しも nghĩa là gì?