Danh từN3
恋人
こいびとkoibito
người yêu
EN: lover; sweetheart; boyfriend
Ví dụ· 3 câu
- こいびととこんやくしました。
Tôi đã đính hôn với người yêu.
- 恋人よ、我に帰れ。
Người yêu ơi, hãy về với tôi.
- 彼女は私の恋人だ。
Cô ấy là người yêu của tôi.
Thử ngay
恋人 nghĩa là gì?
こいびとkoibito
người yêu
EN: lover; sweetheart; boyfriend
Tôi đã đính hôn với người yêu.
Người yêu ơi, hãy về với tôi.
Cô ấy là người yêu của tôi.
恋人 nghĩa là gì?