Danh từN3
露
つゆtsuyu
sương, giọt sương
EN: dew
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 早朝に露がおりる。
Sương rơi vào sáng sớm.
- 今朝は露が降りた。
Sáng nay sương đã rơi.
Thử ngay
露 nghĩa là gì?
つゆtsuyu
sương, giọt sương
EN: dew
Sương rơi vào sáng sớm.
Sáng nay sương đã rơi.
露 nghĩa là gì?