Danh từN3
羽
はねhane
lông vũ
EN: feather; plume; down
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 羽は鳥に固有のものだ。
Lông vũ là đặc điểm vốn có của loài chim.
- その鳥は羽を震わせた。
Con chim đó đã rung đôi lông vũ.
Thử ngay
羽 nghĩa là gì?
はねhane
lông vũ
EN: feather; plume; down
Lông vũ là đặc điểm vốn có của loài chim.
Con chim đó đã rung đôi lông vũ.
羽 nghĩa là gì?