Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

風ふう景けい

ふうけいfuukei

phong cảnh

EN: scenery; scene; landscape

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはよく風ふう景けいを書かく。

    Anh ấy hay vẽ phong cảnh.

  • そこは風ふう景けいが美うつくしいことで有ゆう名めいだ。

    Nơi đó nổi tiếng vì phong cảnh đẹp.

Thử ngay

風景 nghĩa là gì?