Động từN3
吠える
ほえるhoeru
sủa, hú, gầm
EN: to bark; to howl; to bay
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 犬は見知らぬ人にほえるものだ。
Chó hay sủa người lạ.
- 彼のほえるのはかむのよりひどい。
Tiếng sủa của nó còn dữ dội hơn tiếng cắn.
Thử ngay
吠える nghĩa là gì?
ほえるhoeru
sủa, hú, gầm
EN: to bark; to howl; to bay
Chó hay sủa người lạ.
Tiếng sủa của nó còn dữ dội hơn tiếng cắn.
吠える nghĩa là gì?