Danh từN3
石油
せきゆsekiyu
dầu mỏ
EN: oil; petroleum
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あの国は石油が豊富だ。
Quốc gia đó dồi dào dầu mỏ.
- 彼は石油で大儲けをした。
Anh ấy kiếm bộn tiền nhờ dầu mỏ.
Thử ngay
石油 nghĩa là gì?
せきゆsekiyu
dầu mỏ
EN: oil; petroleum
Quốc gia đó dồi dào dầu mỏ.
Anh ấy kiếm bộn tiền nhờ dầu mỏ.
石油 nghĩa là gì?