Danh từN3
霜
しもshimo
sương giá
EN: frost
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 霜が花をいためた。
Sương giá đã làm hỏng hoa.
- ゆうべ霜が降りた。
Hôm qua có sương giá.
Thử ngay
霜 nghĩa là gì?
しもshimo
sương giá
EN: frost
Sương giá đã làm hỏng hoa.
Hôm qua có sương giá.
霜 nghĩa là gì?