Danh từN3
連れ
つれtsure
người đồng hành
EN: companion; company
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 駅までお連れいたしましょう。
Để tôi tiễn anh ra ga nhé.
- ぜひだれかお友達をパーティーにお連れになって下さい。
Nhất định hãy dẫn bạn bè đến dự tiệc nhé.
Thử ngay
連れ nghĩa là gì?
つれtsure
người đồng hành
EN: companion; company
Để tôi tiễn anh ra ga nhé.
Nhất định hãy dẫn bạn bè đến dự tiệc nhé.
連れ nghĩa là gì?