Kaku Coach
Danh từN3

他た人にん

たにんtanin

người khác

EN: another person; other people; others

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 他人に頼たよるな。

    Đừng dựa dẫm vào người khác.

  • 他人に親しん切せつにせよ。

    Hãy đối xử tốt với người khác.

Thử ngay

他人 nghĩa là gì?