Kaku Coach
Danh từN3

付つき合あい

つきあいtsukiai

quan hệ xã giao

EN: association; socializing; socialising

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはつきあいが悪わるい。

    Anh ấy kém quan hệ xã giao.

  • 彼かれはつきあいが広ひろい。

    Anh ấy có mối quan hệ rộng.

Thử ngay

付き合い nghĩa là gì?