Chữ 枠 khung · khung, khuôn khổ
Kanji N1 · 8 nét · bộ 木 (cây) · Kun わく
Mẹo nhớGỗ (木) đóng khung cho cả đám lính (卆) — KHUNG là khuôn khổ.
Gỗ (木) đóng khung cho cả đám lính (卆) — KHUNG là khuôn khổ.
- 木gỗ
- 卆đám lính
Luyện viết chữ 枠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 枠
Mẹo nhớ
Gỗ (木) đóng khung cho cả đám lính (卆) — KHUNG là khuôn khổ.
- 木gỗ
- 卆đám lính
Cách đọc
- Âm Kun
- わく(đứng một mình)
Nghĩa
khung, khuôn khổ
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
枠
わく — khung
Câu ví dụ
彼はドア枠の下に立った。
Anh ấy đứng dưới khung cửa.
