Kaku Coach
Danh từN3

ボール

booru

Quả bóng

EN: ball

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはボールを取とった。

    Anh ấy đã lấy quả bóng.

  • 彼かれはボールを投げつけなげつけた。

    Anh ấy đã ném quả bóng đi.

Thử ngay

ボール nghĩa là gì?