Kaku Coach
Danh từN3

大たい会かい

たいかいtaikai

đại hội

EN: mass meeting; convention; rally

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 当とう会かいの大たい会かいは毎年12月に開ひらかれる。

    Đại hội của hội chúng ta được tổ chức vào tháng 12 hàng năm.

  • テニスにもあるけど、4大だい大たい会かいって何?

    Trong quần vợt cũng có, nhưng 4 giải đại hội lớn là gì?

Thử ngay

大会 nghĩa là gì?