Danh từN3
玉
たまtama
hòn ngọc
EN: ball; sphere; globe
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 艱難汝を玉にす。
Gian nan tôi luyện nên ngọc quý.
- 彼女の額は玉の汗だった。
Trán cô ấy lấm tấm mồ hôi.
Thử ngay
玉 nghĩa là gì?
たまtama
hòn ngọc
EN: ball; sphere; globe
Gian nan tôi luyện nên ngọc quý.
Trán cô ấy lấm tấm mồ hôi.
玉 nghĩa là gì?