Kaku Coach
Động từN3

描えがく

えがくegaku

vẽ

EN: to draw; to paint; to sketch

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼のかれ趣しゅ味みは絵えを描えがくことです。

    Sở thích của anh ấy là vẽ tranh.

Thử ngay

描く nghĩa là gì?