Kaku Coach
Động từN3

産うむ

うむumu

sinh con

EN: to give birth; to bear (child); to lay (eggs)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • うむ。これだけのことをされて、ブチキレないほうがおかしい。

    Ừ. Bị đối xử như vậy mà không nổi giận mới là lạ.

Thử ngay

産む nghĩa là gì?