Kaku Coach
Danh từN3

父ちち親おや

ちちおやchichioya

cha

EN: father

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは父ちち親おや似にだ。

    Cậu ấy giống bố.

  • 彼かの女じょは父ちち親おや似にだ。

    Cô ấy giống bố.

Thử ngay

父親 nghĩa là gì?