Động từN3
保証
ほしょうhoshou
Bảo hành
EN: guarantee; security; assurance
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 俺が保証するよ。
Tôi sẽ đảm bảo điều đó.
- 保証は一年間です。
Bảo hành là một năm.
Thử ngay
保証 nghĩa là gì?
ほしょうhoshou
Bảo hành
EN: guarantee; security; assurance
Tôi sẽ đảm bảo điều đó.
Bảo hành là một năm.
保証 nghĩa là gì?