Kaku Coach
Động từN3

外はずす

はずすhazusu

tháo ra

EN: to remove; to take off; to detach

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみを仕し事ごとからはずすようにいってやろう。

    Để tôi bảo họ cho cậu ra khỏi công việc này nhé.

  • 彼かれらは彼かれを仲なか間まからはずすことに決めきめた。

    Họ quyết định loại cậu ấy khỏi nhóm.

Thử ngay

外す nghĩa là gì?