Động từN3
掃く
はくhaku
quét
EN: to sweep; to brush; to clean
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 台所をきれいに掃くのを忘れないように。
Đừng quên quét sạch nhà bếp nhé.
- 支配人は、全ての部屋をできるだけ早くきれいに掃くように命じた。
Người quản lý ra lệnh quét sạch tất cả các phòng càng nhanh càng tốt.
Thử ngay
掃く nghĩa là gì?
