Kaku Coach
Động từN3

用よう心じん

ようじんyoujin

cẩn thận

EN: care; precaution; guarding

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • スリにご用よう心じん。

    Cẩn thận móc túi.

  • スリに御ご用よう心じん。

    Hãy cẩn thận kẻ gian.

Thử ngay

用心 nghĩa là gì?