Kaku Coach
Động từN3

刺さす

さすsasu

đâm, châm, chích

EN: to pierce; to stab; to prick

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 身みをさすような寒さだ。

    Cái lạnh thấu xương.

  • 人ひとをナイフで刺さすのはやめましょう。

    Hãy dừng việc dùng dao đâm người khác lại.

Thử ngay

刺す nghĩa là gì?