Động từN3
きちんと
kichinto
Gọn gàng
EN: properly; accurately; exactly
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- きちんと座りなさい。
Hãy ngồi ngay ngắn vào.
- モーターがきちんと動かない。
Động cơ hoạt động không đúng cách.
Thử ngay
きちんと nghĩa là gì?
kichinto
Gọn gàng
EN: properly; accurately; exactly
Hãy ngồi ngay ngắn vào.
Động cơ hoạt động không đúng cách.
きちんと nghĩa là gì?