Kaku Coach
Động từN3

切きれる

きれるkireru

nhanh trí

EN: to break; to snap; to be cut

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは頭あたまが切きれる。

    Anh ấy rất nhanh trí.

  • 彼かれは、頭あたまがきれる。

    Anh ấy rất nhanh trí.

Thử ngay

切れる nghĩa là gì?