Kaku Coach
Động từN3

覚さます

さますsamasu

làm tỉnh giấc

EN: to awaken; to arouse from sleep

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれを眠りからさますな。

    Đừng đánh thức anh ấy dậy khỏi giấc ngủ.

Thử ngay

覚ます nghĩa là gì?