Kaku Coach
Trạng từN3

まあ

maa

nào, thế à

EN: just (e.g. "just wait here"); come now; now, now

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Từ đệm đa dụng: “thôi thì, tạm” (dè dặt), “nào” (khuyên can); phụ nữ còn dùng như thán từ ngạc nhiên “ôi”.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. Tạm, cũng đượcĐánh giá dè dặt.

    テストは まあまあでした。

    Bài kiểm tra cũng tàm tạm.

  2. 2. Nào, thôiKhuyên người khác bình tĩnh.

    まあ、おちついて。

    Nào, bình tĩnh đã.

  3. 3. Ôi (ngạc nhiên)Thán từ, hay gặp ở phụ nữ.

    まあ、きれい!

    Ôi, đẹp quá!

Ví dụ· 2 câu

  • まあ、本当?

    Thế à, thật sao?

  • まあ、見みてろよ。

    Nào, cứ nhìn mà xem.

Thử ngay

まあ nghĩa là gì?