Kaku Coach
Danh từN2

便びん箋せん

びんせんbinsen

giấy viết thư

EN: writing paper; stationery; notepaper

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 便びん箋せんをください。

    Cho tôi xin giấy viết thư.

Thử ngay

便箋 nghĩa là gì?