Kaku Coach
Danh từN2

ハンドル

handoru

tay lái

EN: handle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはハンドルを逆ぎゃくに切った。

    Anh ấy đánh lái ngược lại.

  • 車にはハンドルが一ひとつある。

    Chiếc xe có một tay lái.

Thử ngay

ハンドル nghĩa là gì?