Kaku Coach
Động từN2

受うけ持もつ

うけもつukemotsu

phụ trách, đảm nhận

EN: to take (be in) charge of

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 費ひ用ようを受うけ持もつ者ものに決けっ定てい権けんがある。

    Người chịu trách nhiệm chi phí có quyền quyết định.

Thử ngay

受け持つ nghĩa là gì?