Kaku Coach
Danh từN2

宛あて名な

あてなatena

địa chỉ người nhận

EN: name and address (on an envelope, etc.); (addressee's) name; addressee

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これが私わたしの会かい社しゃの宛あて名なです。

    Đây là địa chỉ người nhận của công ty tôi.

  • その手て紙がみの宛あて名なは正しただしかった。

    Địa chỉ người nhận trên bức thư đó là chính xác.

Thử ngay

宛名 nghĩa là gì?