Kaku Coach
Danh từN2

ロビー

robii

sảnh

EN: lobby; lounge

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 3時じにロビーで会あいましょう。

    Hẹn gặp nhau ở sảnh lúc ba giờ nhé.

  • 7時じまでにロビーに来くてください。

    Xin hãy có mặt ở sảnh trước bảy giờ.

Thử ngay

ロビー nghĩa là gì?