Kaku Coach
Danh từN2

頂ちょう点てん

ちょうてんchouten

Đỉnh điểm

EN: vertex; apex

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 自じ動どう車しゃ生せい産さんは頂ちょう点てんを超えた。

    Sản lượng ô tô đã vượt qua đỉnh điểm.

  • 経けい済ざいは今いま景けい気き循じゅん環かんの頂ちょう点てんにある。

    Nền kinh tế hiện đang ở đỉnh điểm của chu kỳ kinh tế.

Thử ngay

頂点 nghĩa là gì?