Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

不ふ規き則そく

ふきそくfukisoku

bất quy tắc

EN: irregular; unsystematic; unsteady

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 生せい理りが不ふ規き則そくです。

    Kinh nguyệt của tôi không đều.

  • 彼かれは出しゅっ席せきが不ふ規き則そくだ。

    Anh ấy đi học không đều đặn.

Thử ngay

不規則 nghĩa là gì?