Danh từN2
標準
ひょうじゅんhyoujun
tiêu chuẩn
EN: standard; criterion; norm
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼の仕事は標準以下だ。
Công việc của anh ấy dưới mức tiêu chuẩn.
- 私は標準英語を勉強したい。
Tôi muốn học tiếng Anh chuẩn.
Thử ngay
標準 nghĩa là gì?
ひょうじゅんhyoujun
tiêu chuẩn
EN: standard; criterion; norm
Công việc của anh ấy dưới mức tiêu chuẩn.
Tôi muốn học tiếng Anh chuẩn.
標準 nghĩa là gì?