Danh từN2
心当たり
こころあたりkokoroatari
Manh mối, sự biết trước
EN: having in mind; happening to know (of); idea (of)
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
心当たり nghĩa là gì?
こころあたりkokoroatari
Manh mối, sự biết trước
EN: having in mind; happening to know (of); idea (of)
心当たり nghĩa là gì?