Kaku Coach
Danh từN2

神かみ様さま

かみさまkamisama

thần linh

EN: God; god; deity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私達は神かみ様さまを信じしんじます。

    Chúng tôi tin vào thần linh.

  • あなたは神かみ様さまを信じしんじますか。

    Bạn có tin vào thần linh không?

Thử ngay

神様 nghĩa là gì?