Kaku Coach
Danh từN2

確かく率りつ

かくりつkakuritsu

xác suất

EN: probability; likelihood; chances

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 勝かち負まけの確かく率りつは五ご分ぶ五ご分ぶだ。

    Xác suất thắng thua là năm mươi năm mươi.

  • 彼かれが回かい復ふくする確かく率りつはあるにしても極きわめて少すくない。

    Xác suất anh ấy hồi phục dù có đi nữa cũng cực kỳ ít.

Thử ngay

確率 nghĩa là gì?