Kaku Coach
Danh từN2

塊かたまり

かたまりkatamari

Cục, khối, đống

EN: lump; mass; bundle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 血ちのかたまりが出でました。

    Cục máu đông đã xuất hiện.

  • 雲くもは水すい蒸じょう気きのかたまりである。

    Mây là một khối hơi nước.

Thử ngay

塊 nghĩa là gì?