Kaku Coach
Danh từN2

順じゅん々

じゅんじゅんjunjun

lần lượt

EN: in order; in turn

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 少しょう年ねんたちは皆順じゅん々に話はなした。

    Các thiếu niên lần lượt phát biểu.

  • 少しょう年ねんたちは順じゅん々にしゃべった。

    Các thiếu niên lần lượt trò chuyện.

Thử ngay

順々 nghĩa là gì?