Danh từN2
歯車
はぐるまhaguruma
bánh răng
EN: gear; cogwheel
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 歯車がかみ合っている。
Các bánh răng đang khớp với nhau.
- ここの小さな歯車がないんだ。
Thiếu mất cái bánh răng nhỏ ở chỗ này rồi.
Thử ngay
歯車 nghĩa là gì?
はぐるまhaguruma
bánh răng
EN: gear; cogwheel
Các bánh răng đang khớp với nhau.
Thiếu mất cái bánh răng nhỏ ở chỗ này rồi.
歯車 nghĩa là gì?