Kaku Coach
Động từN2

統とう計けい

とうけいtoukei

thống kê

EN: statistics

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 統とう計けいはすべてを物もの語がたるとは限かぎらない。

    Số liệu thống kê không phải lúc nào cũng nói lên tất cả.

  • 専せん門もん家かがその統とう計けいを詳細しょうさいに分ぶん析せきした。

    Chuyên gia đã phân tích chi tiết số liệu thống kê đó.

Thử ngay

統計 nghĩa là gì?